kung fu

kung fu

A student practices kung fu in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - thuật Trung Hoa: "kung fu" một thuật ngữ chỉ các môn thuật nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm nhiều phong cách kỹ thuật chiến đấu khác nhau. Từ này thường được dùng để nói chung về thuật Trung Hoa, nhưng trong tiếng Trung nguyên gốc, có nghĩa rộng hơn "kỹ năng đạt được qua luyện tập".

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tập kung fu hơn mười năm.)
  • (Nhiều bộ phim các cảnh đánh nhau kung fu ấn tượng.)
  • ( ấy học kung fu để cải thiện kỷ luật bản thân sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do kung fu": tập luyện hoặc thực hành thuật kung fu.
    • He does kung fu every morning in the park. (Anh ấy tập kung fu mỗi sáng trong công viên.)
  • "kung fu movie": phim thuật Trung Hoa, thường các pha hành động chiến đấu đặc trưng.
    • Bruce Lee is famous for his kung fu movies. ( Tiểu Long nổi tiếng với các bộ phim kung fu của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Kung fu master (n): bậc thầy kung fu.
    • The kung fu master taught his students ancient techniques. (Bậc thầy kung fu đã dạy các học trò những kỹ thuật cổ xưa.)
  • Kung fu style (n): phong cách kung fu ( dụ: Thiếu Lâm, Vịnh Xuân, Thái Cực Quyền).
    • Wing Chun is a popular kung fu style. (Vịnh Xuân một phong cách kung fu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese martial arts: thuật Trung Hoa (thuật ngữ bao quát hơn).
  • Wushu: thuật Trung Hoa hiện đại, thường được biểu diễn hoặc thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "kung fu" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to practice kung fu" hoặc "to train in kung fu".)
Thành ngữ liên quan
  • "Kung fu" trong tiếng Anh đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ kỹ năng hoặc sự tinh thông trong bất kỳ lĩnh vực nào, nhưng cách dùng này rất hiếm không chuẩn mực. dụ: (Anh ấy kỹ năng thực sự trong nấu ăn.)